平陽 (Bình Dương) 同奈(Đồng NAi) 胡志明(Hồ CHí Minh) 隆安(Long An) 西寧(Tây Ninh) 林同(Lâm Đồng) 河內(Hà Nội) 海防(HHải Phòng) 太平(Thái Bình) 芹苴(Cần Thơ) 茶榮(Trà vinh) 峴港(Đà Nẵng) 大勒(Đà Lạt) 其他(Khác)
中文 聽、說 Tieng Hoa Nghe / Noi中文 寫 Tieng Hoa Viet英文 聽、說 Tieng Anh Nghe / Noi英文 寫 Tieng Anh Viet
初中 高中 大專 大學 碩士 博士 其他
男女不拘 Nam/Nữ 男Nam 女Nữ